filtration surgery

filtration surgery

A patient undergoes filtration surgery to relieve eye pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật lọc: "filtration surgery" một thủ thuật y khoa trong nhãn khoa, tạo ra một đường dẫn mới để dịch thủy dịch dư thừa trong mắt thoát ra ngoài các xung quanh, giúp giảm áp lực nội nhãn. Đây phương pháp điều trị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị tăng nhãn áp đã trải qua phẫu thuật lọc để ngăn ngừa mất thị lực thêm.)
  • (Phẫu thuật lọc thường được khuyến cáo khi thuốc không kiểm soát được áp lực nội nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trabeculectomy": một dạng phổ biến của phẫu thuật lọc, trong đó một phần của màng bồ đào (trabecular meshwork) được cắt bỏ để tạo đường dẫn lưu thủy dịch.

    • Trabeculectomy is the most common type of filtration surgery for glaucoma. (Phẫu thuật cắt củng mạc dạng phổ biến nhất của phẫu thuật lọc cho bệnh tăng nhãn áp.)
  • "Filtration bleb": túi hoặc bọng nước hình thành trên bề mặt mắt sau phẫu thuật lọc, nơi thủy dịch được dẫn lưu.

    • A successful filtration surgery results in a functioning filtration bleb. (Phẫu thuật lọc thành công tạo ra một bọng lọc hoạt động tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Filtrate (động từ): lọc, thấm qua.

    • The aqueous humor filtrates through the new channel created by surgery. (Thủy dịch thấm qua kênh mới được tạo ra bởi phẫu thuật.)
  • Filtration (danh từ): quá trình lọc.

    • The filtration of aqueous humor is essential for maintaining eye pressure. (Quá trình lọc thủy dịch rất cần thiết để duy trì áp lực mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaucoma surgery: phẫu thuật tăng nhãn áp (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại phẫu thuật, trong đó phẫu thuật lọc).
  • Drainage surgery: phẫu thuật dẫn lưu (nhấn mạnh vào việc thoát dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "To undergo": trải qua (phẫu thuật).
      • The patient underwent filtration surgery last week. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật lọc vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "filtration surgery". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.